Thang máy tải thực phẩm là phương tiện vận chuyển rất phổ biến tại các nhà hàng, khách sạn, nhà ăn, quán café…
Ngoài ra, tùy mục đích sử dụng, thang còn có thể vận chuyển vật tư y tế, sách, hàng hóa nhỏ gọn.
Cấu tạo nhỏ gọn, dễ dàng sử dụng và an toàn là những ưu điểm nổi bật của loại thang máy này.
1. Cấu hình chung thang máy tải thực phẩm
-
Tải trọng: 50kg, 100kg, 200kg, 250kg, 300kg, 350kg, 500kg
-
Vận tốc: 15m/ph, 20m/ph, 30m/ph, 60m/ph…
-
Số điểm dừng: 2 stops, 3 stops, 4 stops, 5 stops…
-
Động cơ: Mitsubishi (Thailand/Vietnam)
-
Công suất động cơ: 2.2kw đến 3.7kw
-
Hệ điều khiển: Relay, Contactor, VVVF, PLC (Mitsubishi)
-
Nguồn động lực: 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V
-
Nguồn chiếu sáng: 1 pha 220V
-
Bảo hành: 18 tháng
2. Hệ thống điều khiển thang máy tải thực phẩm
Hệ thống điều khiển thường chia làm 2 loại:
-
Hệ điều khiển 1 tốc độ: Relay, Contactor, PLC Mitsubishi.
-
Hệ điều khiển 2 tốc độ: Tích hợp biến tần (Mitsubishi, Fuji – Nhật Bản).
-
Giúp thang khởi động êm, dừng tầng nhẹ nhàng.
-
Bảo vệ thực phẩm, thức uống không bị tràn, đổ vỡ.
-
3. Cabin thang máy tải thực phẩm
-
Vách: Inox sọc 304
-
Sàn: Inox sọc 304 (nếu dùng xe đẩy thì sàn bằng tôn gân chống trượt)
-
Nóc: Inox sọc 304 hoặc tôn chấn 1.2mm, có đèn chiếu sáng
-
Khay: Cabin có thể chia thành nhiều ngăn, tháo lắp dễ dàng
4. Hệ thống an toàn trong thang máy tải thực phẩm
-
Kiểm soát cửa: Cửa tầng mở → thang không hoạt động
-
Khóa cửa tầng: Khi cabin không bằng tầng thì cửa tầng không mở được
-
Bảo vệ mất pha, ngược pha: Đảm bảo ổn định
-
Bảo vệ quá tải: Nếu vượt tải trọng cho phép, thang không chạy và chuông báo động hoạt động
-
Giới hạn hành trình: Đảm bảo cabin không vượt quá ngưỡng hành trình
5. Bảng thông số kỹ thuật tham khảo
| STT | Thông số | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Loại thang | Thang tải thực phẩm |
| 2 | Số điểm dừng | 02 stops / 02 openings |
| 3 | Số lượng | 01 cái |
| 4 | Tải trọng | 100 kg |
| 5 | Tốc độ | 30 m/ph |
| 6 | Hành trình | Theo thực tế |
| 7 | Kích thước giếng thang | 1000 x 1200 mm |
| 8 | Chiều cao cửa tầng | 670 mm (OH = 2800) |
| 9 | Phòng máy | Đặt phía trên tầng trên cùng |
| 10 | Máy kéo | Mitsubishi, 3 pha 380V, 50Hz, 1.5KW – 180 lần khởi động/giờ |
| 11 | Cáp kéo | 2 sợi cáp 8 chuyên dùng |
| 12 | Nguồn điện lực | AC 380V, 3 pha, 50Hz |
| 13 | Tủ điều khiển | Vi xử lý, Relay Nhật Bản, Contactor Mitsubishi, bảo vệ Atomat – Hàn Quốc |
| 14 | Cabin | Inox sọc nhuyễn, sàn tôn 3mm phủ inox, 3 ngăn tháo rời, 700 x 800 x 900mm |
| 15 | Cửa tầng | Hai cánh mở lên xuống, inox sọc nhuyễn, 700 x 900mm |
| 16 | Cơ cấu an toàn | Công tắc hành trình, còi báo quá tải |
| 17 | Thiết bị tín hiệu | Nút bấm LED, hiển thị báo tầng bằng LED 7 thanh |
| 18 | Cơ cấu dừng tầng | Công tắc hành trình |
| 19 | Hệ thống ray dẫn hướng | 5K – T50 (chuyên dùng cho thang máy) |
6. Đơn vị cung cấp
Công ty TNHH Thang Máy GOLD VIỆT NAM chuyên phân phối – lắp đặt hệ thống thang máy tải thực phẩm từ 50kg đến 500kg.
Thi công linh hoạt theo mặt bằng thực tế (có hố thang hoặc không có hố thang), đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu khắt khe nhất của khách hàng.







